Thẻ ngân hàng

Thẻ ngân hàng là một phương thức thanh toán dùng cho các dịch vụ thanh toán qua ngân hàng. Thẻ ngân hàng có những đặc điểm nổi bật là nhỏ gọn, bảo mật và tiện lợi nên đã được sử dụng phổ biến ở nhiều nước trên thế giới, đặc biệt là Việt Nam.

Mỗi chúng ta đều có một chiếc thẻ ngân hàng đa năng và tiện lợi. Nhưng, bạn có biết hiện nay có bao nhiêu loại thẻ ngân hàng không? Và thẻ nào có nhiều ưu đãi nhất hiện nay? Cùng Meed khám phá trong bài viết dưới đây nhé!

Thẻ ngân hàng là gì?

Thẻ ngân hàng là phương tiện thanh toán không dùng tiền mặt do tổ chức phát hành thẻ phát hành theo các điều kiện và điều khoản mà hai bên đã thoả thuận.

Thẻ ngân hàng tích hợp nhiều chức năng, bao gồm chuyển khoản, rút ​​tiền, thanh toán hóa đơn, gửi tiết kiệm, thực hiện các giao dịch liên kết với các ví điện tử…

Các tổ chức phát hành thẻ hiện nay bao gồm các ngân hàng thương mại, chi nhánh ngân hàng nước ngoài tại Việt Nam, và một số công ty tài chính.

Thẻ ngân hàng thông thường được thiết kế như một miếng nhựa có kích thước tiêu chuẩn (thường là 8,5 * 5,5 cm), có băng từ ở mặt sau để lưu thông tin của chủ thẻ hoặc có chip điện tử để lưu thông tin và dữ liệu khác.

Trên thẻ thường có các thông tin sau:

  • Tên/logo tổ chức phát hành thẻ
  • Loại thẻ: Visa, MasterCard, JCB
  • Tên chủ thẻ
  • Số thẻ
  • Thời hạn hiệu lực của thẻ

Ngoài ra, trên thẻ còn có một số thông tin hữu ích khác như số điện thoại chăm sóc khách hàng, trang web của tổ chức phát hành thẻ để chủ thẻ có thể liên hệ khi cần thiết.

Thế giới hiện nay đã xuất hiện thẻ phi vật lý (thẻ ảo), đơn vị phát hành thẻ cấp cho chủ thẻ để thực hiện các giao dịch qua Internet hoặc điện thoại di động mà không cần thẻ vật lý (thẻ nhựa thông thường). Tại Việt Nam, một số ngân hàng đã thử nghiệm loại thẻ này.

Phân loại thẻ ngân hàng

Việc phân loại thẻ ngân hàng sẽ dựa trên phạm vi lãnh thổ sử dụng thẻ, nguồn tài chính đảm bảo cho việc sử dụng thẻ và

Phân loại thẻ ngân hàng theo phạm vi lãnh thổ sử dụng thẻ

Dựa theo khu vực sử dụng thẻ thì thẻ sẽ được phân thành thẻ nội địa và thẻ quốc tế. Việc phân loại thẻ nội địa và thẻ quốc tế sẽ căn cứ vào phạm vi chủ thẻ có thể sử dụng thẻ, còn về chức năng thì thẻ nội địa và thẻ quốc tế đều có thể là thẻ ghi nợ, thẻ tín dụng hoặc thẻ trả trước.

Thẻ nội địa dùng để rút tiền mặt hoặc thanh toán hàng hóa dịch vụ và sử dụng các dịch vụ khác trong nước.

Thẻ quốc tế dùng để rút tiền mặt hoặc thanh toán hàng hóa, dịch vụ và sử dụng dịch vụ trong và ngoài nước. Các thương hiệu thẻ quốc tế do Ngân hàng Việt Nam liên kết với các tổ chức tài chính quốc tế phát hành bao gồm Visa, MasterCard, JCB, American Express, UP. Thẻ quốc tế là sự lựa chọn tiện lợi và hiệu quả cho khách hàng khi có nhu cầu thanh toán trong các chuyến công tác, du lịch, du học ở nước ngoài.

Hiện nay, thông qua sự kết nối của các tổ chức chuyển mạch thẻ trong nước (Banknetvn) và các tổ chức chuyển mạch nước ngoài, thẻ nội địa do một số ngân hàng tại Việt Nam phát hành có thể được sử dụng để giao dịch tại các máy ATM và điểm chấp nhận thanh toán bằng thẻ ở các nước khác. Điều này cho thấy sự phát triển của hệ thống thanh toán thẻ Việt Nam về kỹ thuật, công nghệ, hợp tác và liên kết với thế giới, góp phần ngày càng nâng cao chất lượng dịch vụ thẻ cho chủ thẻ.

Phân loại theo nguồn tài chính đảm bảo cho việc sử dụng thẻ

Theo nguồn tài chính đảm bảo cho việc sử dụng thẻ, thẻ được phân loại thành: thẻ ghi nợ, thẻ tín dụng và thẻ trả trước.

Thẻ ghi nợ (Debit card) là thẻ cho phép chủ thẻ thực hiện các giao dịch thẻ trong phạm vi số tiền trong tài khoản thanh toán của chủ thẻ mở tại ngân hàng.

Thẻ ghi nợ ban đầu được gọi là thẻ rút tiền mặt, có chức năng rút tiền mặt từ tài khoản thanh toán của chủ thẻ tại máy rút tiền tự động (ATM), nên loại thẻ này thường được gọi là thẻ ATM. Nếu như trước đây, chủ thẻ phải xếp hàng tại quầy giao dịch ngân hàng để rút tiền thì nay chủ thẻ chỉ cần đến cây ATM (ngân hàng của mình hoặc ngân hàng liên kết), đưa thẻ vào máy, nhập mã PIN và nhập số tiền rút và nhận tiền. Nhờ tiện ích “giao dịch tự động” này, chủ thẻ có thể rút tiền mặt vào bất kỳ thời điểm nào trong ngày, kể cả ngoài giờ làm việc, trong các dịp lễ, Tết.

Từ một chiếc thẻ ATM với các chức năng rút tiền đơn giản, ngân hàng đã phát triển thẻ ghi nợ với nhiều chức năng phong phú hơn. Những tiện ích của thẻ ATM vẫn được tích hợp đầy đủ như: rút tiền, kiểm tra số dư, chuyển khoản …, thẻ ghi nợ giờ đây còn có thể dùng để mua sắm hàng hóa trong các siêu thị hoặc thanh toán hóa đơn trong cửa hàng có chấp nhận thanh toán thẻ. Thẻ ghi nợ đặc biệt thích hợp cho việc thanh toán giao dịch trực tuyến trên Internet (đặt vé máy bay, mua hàng trên các website thương mại điện tử…), thao tác đơn giản và tiện lợi.

Trên thực tế, một số người hiện nay nhiều người đánh đồng khái niệm thẻ ghi nợ với “thẻ ATM”, điều này là không hoàn toàn chính xác.

Thẻ ghi nợ có đặc điểm là “có bao nhiêu, tiêu bấy nhiêu”, chủ thẻ có thể tiêu hết trong số tiền có trong tài khoản của mình, tuy nhiên, chủ thẻ cũng cần lưu ý quản lý số dư trong tài khoản để đảm bảo các giao dịch được thực hiện.

Thẻ tín dụng (credit card) là loại thẻ cho phép chủ thẻ thực hiện các giao dịch thẻ trong hạn mức tín dụng đã thỏa thuận với tổ chức phát hành thẻ. Các ngân hàng phát hành thẻ tín dụng cho chủ thẻ với hạn mức nhất định dựa trên các đánh giá uy tín tín dụng của họ, mức lương hàng tháng của chủ thẻ hoặc số tiền gửi hoặc tài sản được bảo đảm của chủ thẻ trong ngân hàng.

Thẻ tín dụng dựa trên tính năng “chi tiêu trước, thanh toán sau”, hỗ trợ đắc lực cho chủ thẻ nhanh chóng thực hiện các giao dịch thanh toán hàng hóa, dịch vụ trên website của các đơn vị chấp nhận thanh toán bằng thẻ.

Ngân hàng sẽ định kỳ gửi danh sách các khoản chi tiêu cụ thể của chủ thẻ tín dụng trong tháng trước đó trước một ngày nhất định do từng ngân hàng chỉ định và yêu cầu chủ thẻ thanh toán. Chủ thẻ có thể lựa chọn trả nợ trước thời hạn quy định trong thông báo, trường hợp này chủ thẻ không phải trả lãi. Nếu không, chủ thẻ có thể lựa chọn số tiền trả nợ tối thiểu, phần còn lại trả dần và tính lãi theo quy định của ngân hàng.

Các ngân hàng thường quản lý khách hàng bằng cách phân loại thẻ tín dụng, như thẻ chuẩn (standard), thẻ vàng (gold), thẻ bạch kim (platimum)… thẻ có phân hạng càng cao sẽ được hưởng nhiều ưu đãi và dịch vụ chất lượng hơn.

Thẻ trả trước (prepaid card) là thẻ cho phép chủ thẻ thực hiện các giao dịch thẻ trong phạm vi số tiền đã nạp vào thẻ tương ứng với số tiền mà chủ thẻ trả trước cho tổ chức phát hành thẻ. Nói cách khác, khi chủ thẻ có thẻ trả trước, họ có thể “nạp tiền” vào thẻ thông qua các kênh của ngân hàng và chi tiêu số tiền đó.

Thẻ trả trước bao gồm thẻ trả trước định danh và thẻ trả trước ẩn danh. Điểm khác biệt cơ bản về chức năng giữa thẻ nạp ẩn danh và thẻ nạp định danh là thẻ nạp ẩn danh sẽ không còn được nạp tiền sau lần nạp đầu tiên và chỉ có thể dùng để thanh toán khi mua sắm hàng hóa, dịch vụ và số dư trên thẻ nạp vô danh phải phù hợp với quy định hiện hành và tối đa không quá 5 triệu đồng.

Thẻ trả trước hiện nay chủ yếu được dùng để thanh toán tiền mua xăng dầu, dịch vụ giải trí, dịch vụ vận tải và các trang web thương mại điện tử.

Những cách phân loại thẻ khác

Phân loại thẻ theo hạn mức

Ngoài các cách phân loại trên, thẻ ngân hàng còn được phân thành thẻ tiêu chuẩn (Classic), thẻ vàng (Gold) và thẻ bạch kim (Platinum) dựa trên thu nhập và uy tín của chủ thẻ.

  • Thẻ chuẩn (Classic): hạn mức tín dụng 10-50 triệu
  • Thẻ vàng (Gold): Hạn mức tín dụng lớn hơn 50 triệu
  • Bạch kim: Hạn mức tín dụng lên đến hàng trăm triệu.

Phân loại thẻ theo tổ chức phát hành thẻ

  • Thẻ do các ngân hàng phát hành như Vietcombank, Agribank, BIDV, v.v.
  • Thẻ do các tổ chức tín dụng phi ngân hàng phát hành như VISA, Mastercard, JCB, EuroPay, UnionPay …

Phân loại thẻ theo tính chất kỹ thuật

Thẻ từ

  • Đặc điểm: Thẻ bằng nhựa có dài băng từ tính có chứa thông tin ở mặt sau thẻ
  • Băng dễ bị xước nên độ bền kém
  • Bảo mật thấp vì nó có thể dễ dàng bị làm giả

Thẻ chip

  • Có 3 loại: thẻ chip tiếp xúc, thẻ chip không tiếp xúc, thẻ chip giao diện kép
  • Đặc điểm: Có một con chip tích hợp ở mặt trước của thẻ và một dải băng ở mặt sau của thẻ
  • Khả năng lưu trữ cao vì có thể thẻ ghi đè trên chip điện tử
  • Bảo mật cao, vì nó được lưu trữ trên chip điện tử và băng từ cùng một lúc.

Một số lưu ý giúp giao dịch an toàn khi sử dụng thẻ ngân hàng

Những nguyên tắc chung:

  • Khi nhận thẻ, bạn cần kiểm tra lại thông tin trên thẻ để đảm bảo thông tin của bạn chính xác.
  • Thay đổi ngay mã PIN của thẻ ghi nợ do ngân hàng cung cấp tại máy ATM để kích hoạt thẻ.
  • Không đặt mật khẩu thẻ liên quan đến thông tin cá nhân như ngày tháng năm sinh, số điện thoại, biển số xe …
  • Không ghi mật khẩu trên thẻ để tránh rò rỉ thông tin và bị lợi dụng. Trong mọi trường hợp, hãy luôn đảm bảo rằng thẻ và mã PIN của bạn được an toàn: không đưa thẻ của bạn cho bất kỳ ai khác ngoài nhân viên ngân hàng hoặc nhân viên thu ngân tại một cửa hàng được chỉ định làm việc với bạn;
  • Không tiết lộ thông tin mặt trước và mặt sau và mật khẩu của thẻ cho bất kỳ ai. Bạn là người duy nhất biết các thông tin này.
  • Khi sử dụng mã PIN để thực hiện giao dịch, bạn cần chú ý: đảm bảo rằng không ai nhìn thấy mã PIN của bạn (bằng cách che bàn phím) trong khi giao dịch đang diễn ra. Thay đổi mã PIN của bạn thường xuyên.
  • Đăng ký và sử dụng các dịch vụ ngân hàng điện tử của ngân hàng (iB@nking, SMS B@nking …) để đảm bảo: Một lần giao dịch thẻ sẽ được thông báo về tài khoản cá nhân; chủ động khóa / mở khóa chức năng thanh toán trên internet đối với thẻ tín dụng quốc tế để kiểm soát giao dịch Thanh toán qua Internet.

Nguyên tắc bảo quản thẻ:

  • Không bẻ cong hoặc gấp thẻ;
  • Không đặt thẻ gần các thiết bị điện tử có thể phát sóng vì từ tính mạnh sẽ làm hỏng dữ liệu trên thẻ;
  • Tránh làm xước băng từ đen trên mặt sau của thẻ;
  • Giữ thẻ cẩn thận và đặt nó ở vị trí giúp bạn phát hiện thẻ bị mất càng sớm càng tốt.

Nguyên tắc sử dụng thẻ khi giao dịch tại máy ATM

Quan sát kỹ máy ATM trước khi tiến hành giao dịch, đặc biệt tại các vị trí: khe đọc thẻ, bàn phím, camera. Nếu phát hiện máy ATM có thiết bị bất thường hoặc có dấu hiệu bất thường, bạn nên dừng giao dịch và gọi điện đến đường dây nóng của ngân hàng để thông báo ngay cho ngân hàng. Khi nhập mã PIN, bạn nên dùng tay che bàn phím. Bạn cần đợi máy trả tiền và đừng bỏ đi ngay kẻo máy ATM trả chậm người khác lấy được tiền.

Nguyên tắc sử dụng thẻ tại các đơn vị chấp nhận thẻ

Chú ý kiểm tra thông tin trên hóa đơn thanh toán thẻ tín dụng để đảm bảo thông tin chính xác và đầy đủ. Chỉ sau khi đồng ý với tất cả các thông tin trên hóa đơn, bạn mới ký nhận tiền thanh toán. Đảm bảo rằng tất cả các giao dịch thẻ của người bán phải được hoàn thành trước mặt bạn. Đảm bảo lấy lại thẻ sau khi người bán hoàn tất giao dịch. Giữ lại biên lai thanh toán thẻ tín dụng và các tài liệu liên quan để phục vụ cho việc khiếu nại sau này (nếu có).

Nguyên tắc sử dụng thẻ để thanh toán trực tuyến

Chỉ sử dụng thông tin thẻ để thanh toán trên các website uy tín, không sử dụng thẻ tại các máy tính công cộng khi giao dịch thanh toán trực tuyến. Vui lòng đọc kỹ chính sách của công ty trước khi đồng ý thanh toán. Sau khi hoàn tất giao dịch, bạn nhớ thoát hoặc đăng xuất khỏi trang web.

Kết luận

Trong thời đại công nghệ tiên tiến, thẻ ngân hàng là công cụ quản lý tài chính không thể thiếu của bất kỳ người trưởng thành nào. Sử dụng thẻ ngân hàng có thể giảm thiểu nhiều rủi ro so với sử dụng tiền mặt, đặc biệt là khi đi du lịch, công tác. Ngoài ra, với sự hỗ trợ của các ngân hàng hiện nay, việc sở hữu một chiếc thẻ vừa tiện lợi lại không mất nhiều thời gian.

Mong rằng những thông tin trên có thể giúp khách hàng lựa chọn được thẻ ngân hàng phù hợp theo nhu cầu và mục đích sử dụng.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *